sáng loáng Sáng loáng Adjective
- English
- shiny
- Português
- brilhante
Example
- Cô ấy đã đánh bạc cho đến khi bạc trở nên **sáng loáng** (sáng loáng / bóng bẩy / sáng trưng).
- She polished the silver until it was shiny.
- Nhấn mạnh hành động làm sạch kỹ lưỡng.