sự bảo vệ /sɨ˧˨ʔ ba:w˧˨ʔ ve˧˨ʔ/ Noun
- English
- protection
- Português
- proteção
Example
- Hãy bôi kem chống nắng để có **sự bảo vệ** (che chắn / bảo hộ / che chở) khỏi tia UV.
- Wear sunscreen for protection against UV rays.
- Dùng 'sự bảo vệ' để chỉ tác dụng vật lý của kem.