sự cân nhắc Sự cân nhắc Noun
- English
- consideration
- Português
- consideração
Example
- Đề xuất này đang trong **sự cân nhắc** (sự đắn đo / sự xem xét / sự lưu tâm) tích cực của đội ngũ quản lý.
- The proposal is under active consideration.
- Nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.