sự giàu có sự giàu có Noun
- English
- wealth
- Português
- riqueza
Example
- Mong muốn tích lũy [sự giàu có] (tài sản / phú quý / của cải) là một động lực phổ biến của con người.
- The desire to gain wealth and power is a common human drive.
- Nhấn mạnh động lực chung, mang tính triết lý.