sự khan hiếm /sə kʰaːn hiə̯m/ Noun

English
shortage
Português
escassez

Example

  • Hạn hán đã gây ra [sự khan hiếm] (sự khan hiếm / sự thiếu thốn / sự cạn kiệt) nước nghiêm trọng.
  • The drought caused a severe shortage of water.
  • Dùng 'sự khan hiếm' vì nước là tài nguyên thiết yếu.