sự mô tả /sɨ˧˧ mɔː˧˧ taʔ˧˩˧/ Noun
- English
- description
- Português
- descrição
Example
- Cảnh sát yêu cầu (cung cấp / đưa ra / trình bày) một bản mô tả chi tiết về chiếc xe bị mất.
- The police asked for a detailed description of the missing car.
- Trong ngữ cảnh này, 'bản mô tả' là kết quả cụ thể được yêu cầu.