sự sinh sản / sự tái tạo /sə ʔziŋ saːn/ Noun

English
reproduction
Português
reprodução

Example

  • Sự sinh sản [sinh sản / tạo hóa / nối dõi] làm tăng sự đa dạng di truyền.
  • Sexual reproduction increases genetic variation.
  • Đây là cách dùng chuẩn xác nhất trong sinh học.