sự thay thế sự thay thế Noun
- English
- substitution
- Português
- substituição
Example
- Sự thay thế [sự thay thế] (thay thế / thế chỗ / đổi chỗ) bơ bằng dầu ăn làm bánh lành mạnh hơn.
- The substitution of butter with oil makes the cake healthier.
- Dùng 'sự thay thế' để nhấn mạnh tính chất của hành động.