sự vô tri Sự vô tri Danh từ

English
ignorance
Português
ignorância

Example

  • Họ đã chiến đấu một trận chiến dài chống lại định kiến và [Sự vô tri] ([Sự vô tri] / [Sự thiếu hiểu biết] / [Sự ngu dốt]) của công chúng.
  • They fought a long battle against prejudice and ignorance.
  • Ở đây, 'vô tri' ám chỉ sự thiếu nhận thức về vấn đề xã hội.