sững sờ Sững sờ Adjective
- English
- shocked
- Português
- chocado(a)
Example
- Tôi đã **sững sờ** (bàng hoàng / chết lặng / ngỡ ngàng) khi biết được anh ta đã làm gì.
- I was quite shocked when I found out what he'd done.
- Sử dụng 'sững sờ' để nhấn mạnh sự ngỡ ngàng cá nhân.