tâm linh Tâm linh Adjective

English
spiritual
Português
espiritual

Example

  • Cô ấy tìm kiếm sự hướng dẫn [tâm linh] trong thời gian đau buồn. (Cô ấy tìm kiếm sự dẫn dắt [tinh thần] / [tâm hồn] trong thời gian đau buồn.)
  • She sought spiritual guidance during her time of grief.
  • Dùng 'tâm linh' để chỉ sự dẫn dắt từ bên ngoài (thầy, sách vở).