tám mươi /taːm˧ ʔmwəj˧/ Number
- English
- eighty
- Português
- oitenta
Example
- Giới hạn tốc độ trên xa lộ này *quy định* (đặt ra / ấn định / giới hạn) là tám mươi ki-lô-mét mỗi giờ.
- The speed limit on this highway is eighty kilometers per hour.
- Sử dụng 'quy định' thể hiện tính chính thức của luật giao thông.