táo bạo Táo bạo AdjectiveEnglishboldPortuguêsousadoExampleĐó là một nước đi **Táo bạo** (Mạnh dạn / Dứt khoát / Đột phá) khi thách thức CEO.It was a bold move to challenge the CEO.Nhấn mạnh sự mạo hiểm trong quyết định.