tập trung Tập trung Động từ
- English
- concentrate
- Português
- concentrar-se
Example
- Tập trung (Chú tâm / Dồn tâm / Chuyên tâm) — Tôi không thể tập trung nổi với tiếng ồn này.
- I can't concentrate with all that noise.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh sự khó khăn trong việc duy trì sự chú ý.