tham gia tham gia Động từ

English
participate
Português
participar

Example

  • Bất cứ ai muốn **tham gia** (tham gia / góp sức / chung tay) đều được chào đón.
  • Anyone who wishes to participate is welcome.
  • Đây là cách mời gọi thân mật, nhấn mạnh sự chào đón.