thành công Thành công Noun
- English
- success
- Português
- sucesso
Example
- Công ty đã đạt được [Thành công / Đạt được / Thành tựu] đáng kể trên thị trường này.
- The company has achieved considerable success in this market.
- Dùng 'Thành công' là phổ biến nhất cho kết quả kinh doanh.