thành thật Thành thật Tính từ

English
honest
Português
honesto(a)

Example

  • Cô ấy là một người [Thành thật] không bao giờ nói dối.
  • She is an honest person who never lies.
  • Sử dụng 'người' để làm rõ vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ.