thật sự Thật sự Adverb

English
literally
Português
literalmente

Example

  • Từ ‘hành tinh’ **Thật sự** (Thật sự / Đúng nghĩa đen / Quả thực) có nghĩa là ‘vật thể lang thang’.
  • The word ‘planet’ literally means ‘wandering body’.
  • Đây là nghĩa xác thực, cần sự chính xác cao.