theo đó /ˌəˈkɔːrdɪŋli/ Adverb
- English
- accordingly
- Português
- consequentemente
Example
- Các quy tắc đã thay đổi; vui lòng điều chỉnh hành vi **theo đó** (theo đó / tương xứng / phù hợp) của bạn.
- The rules have changed; please adjust your behavior accordingly.
- Nhấn mạnh sự thay đổi hành vi bắt buộc.