thị trưởng /tʰi˨˩˦ ʈɨəŋ˧˩˧/ Noun
- English
- mayor
- Português
- prefeito(a)
Example
- Thị trưởng ([Chủ tịch thành phố] / [Người đứng đầu đô thị] / [Lãnh đạo đô thị]) đã công bố các biện pháp an toàn tàu điện ngầm mới.
- The mayor of New York announced new subway safety measures.
- Sử dụng 'Thị trưởng' là cách gọi phổ biến nhất trong tin tức.