thiếu thiếu Tính từ
- English
- missing
- Português
- ausente / faltando
Example
- Tôi chưa tìm thấy mảnh ghép **thiếu** (vắng mặt / không đủ / thất lạc) của bức tranh.
- I never found the missing piece of the puzzle.
- Dùng 'thiếu' vì nó là một phần của tổng thể.