thỏa hiệp /tʰɔ̌a˧˧ hiəp˧˨˩/ Danh từ
- English
- compromise
- Português
- acordo/concessão
Example
- Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng hai bên đã đạt được [Sự thỏa hiệp] (Sự dung hòa / Sự nhượng bộ).
- After lengthy talks, the two sides finally reached a compromise.
- Nhấn mạnh kết quả cuối cùng.