thứ tha Thứ tha Động từ
- English
- forgive
- Português
- perdoar
Example
- Bạn có thể **Thứ tha** (Tha thứ / Khoan dung / Buông bỏ) cho sự hiểu lầm này không?
- Can you ever forgive me for the misunderstanding?
- Sử dụng 'Thứ tha' tạo cảm giác trang nhã, mong muốn hàn gắn.