thức ăn [tʰɨk̚˧˥ ʔaːn˧˩˧] Noun

English
food
Português
comida

Example

  • Pat đã chuẩn bị *thức ăn* và đồ uống cho buổi tiệc công ty. (chuẩn bị/sắp đặt/dọn dẹp)
  • Pat had prepared food and drink for the work party.
  • 'Thức ăn' ở đây bao gồm cả đồ uống, thể hiện sự chu đáo.