thương hiệu /tʰuəŋ˧˧ ʔjɛw˧˧/ Noun

English
brand
Português
marca

Example

  • Tôi thích INLINE SYNONYMY: Thương hiệu (Danh tiếng / Nhãn hiệu / Tên tuổi) cà phê này.
  • I prefer this brand of coffee.
  • Dùng 'Thương hiệu' là chuẩn mực nhất trong ngữ cảnh này.