thương vong thương vong Noun
- English
- casualty
- Português
- baixa
Example
- Vụ tai nạn giao thông đó đã gây ra [thương vong] (tổn thất / người chịu trận / người gánh chịu) đáng tiếc.
- The road accident resulted in three casualties.
- Sử dụng 'thương vong' để bao gồm cả người chết và người bị thương.