tiêu thụ tiêu thụ Động từ
- English
- consume
- Português
- consumir
Example
- [INLINE SYNONYMY: tiêu thụ (dùng hết/hút cạn/ngốn sạch) — của: Ngành công nghiệp điện lực tiêu thụ (dùng hết/hút cạn/ngốn sạch) một lượng lớn nhiên liệu hóa thạch.]
- The electricity industry consumes large amounts of fossil fuels.
- Nhấn mạnh quy mô lớn và tính hệ thống.