tính phức tạp Tính phức tạp Noun

English
complexity
Português
complexidade

Example

  • Tính phức tạp [sự phức tạp / tính rối rắm / sự tinh vi] của bộ não con người vẫn là một bí ẩn.
  • The complexity of the human brain remains a mystery.
  • Dùng 'Tính phức tạp' để nhấn mạnh cấu trúc khoa học.