tổng /təwŋ˧˩\/ NounEnglishsumPortuguêssoma / resumirExampleBạn sẽ bị phạt **tổng cộng** (tổng/tổng cộng/tính tổng) là 200 bảng Anh.You will be fined the sum of £200.Dùng 'tổng cộng' để nhấn mạnh mức phạt cuối cùng.