tốt nghiệp Tốt nghiệp Noun

English
graduate
Português
formando(a)

Example

  • Công ty đang tuyển dụng [Người tốt nghiệp] (Cử nhân / Sinh viên mới ra trường / Tốt nghiệp viên) mới cho chương trình thực tập.
  • The company is hiring recent graduates for their internship program.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Người tốt nghiệp' là cách dịch chuẩn nhất cho danh từ chỉ người.