tranh luận (cãi) Tranh luận Verb
- English
- argue
- Português
- discutir
Example
- Anh em tôi luôn **tranh luận** (cãi nhau / bàn bạc / lời qua tiếng lại) về việc xem phim gì.
- My brothers are always arguing.
- Dùng 'tranh luận' ở đây mang sắc thái thân mật, không quá nghiêm trọng.