trao đổi /kənˈfɜːr/ Verb
- English
- confer
- Português
- consultar
Example
- Anh ấy muốn **trao đổi** (trao đổi / bàn bạc / hội ý) với đồng nghiệp trước khi đưa ra quyết định.
- He wanted to confer with his colleagues before reaching a decision.
- Nhấn mạnh sự cần thiết phải có sự đồng thuận.