trống rỗng Trống Rỗng Adjective

English
hollow
Português
vazio

Example

  • Cái ống [trống rỗng] cho phép nước chảy qua.
  • The hollow tube allowed the water to flow through.
  • Chỉ cấu trúc vật lý, dùng 'rỗng' cũng được.