trọng tài /ˌrɛfəˈriː/ Noun

English
referee
Português
árbitro

Example

  • Trọng tài [Người phân xử] đã ra hiệu dừng trận đấu.
  • The referee signaled for a penalty kick.
  • Sử dụng 'Trọng tài' là chuẩn mực nhất trong thể thao.