trung bình Trung bình Adjective

English
average
Português
mediano / média

Example

  • Học sinh trung bình (trung bình / tàm tạm / thường thường) dành hai giờ cho bài tập về nhà.
  • The average student spends two hours on homework.
  • Nhấn mạnh sự đều đặn trong thói quen.