tự động tự động Adjective
- English
- automatic
- Português
- automático
Example
- Cái cửa [tự động] (tự động / tự hành / tự vận hành) trượt mở ra khi tôi bước tới.
- The building has automatic doors that slide open.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh tính năng kỹ thuật.