tự hào /təː˧˨ʔ ʔhaːw˧˨ʔ/ Adjective

English
proud
Português
orgulhoso(a)

Example

  • Cô ấy **tự hào** (tự hào / hãnh diện / vinh danh) về thành tích học tập của con gái mình.
  • She is very proud of her daughter's academic success.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, thể hiện sự công nhận tích cực.