tuy nhiên /tuj˧˧ ɲiən˧˧/ Adverb
- English
- however
- Português
- no entanto
Example
- Thời tiết lạnh; **Tuy nhiên** (**Dẫu vậy** / **Song** / **Mặc dù vậy**), chúng tôi vẫn tận hưởng chuyến đi.
- The weather was cold; however, we enjoyed the walk.
- Sử dụng dấu chấm phẩy để nối hai ý độc lập là chuẩn mực.