tuyệt vời Tuyệt vời Adjective
- English
- great
- Português
- ótimo
Example
- Đội tuyển đã giành được một chiến thắng **tuyệt vời** (xuất sắc / phi thường / vượt trội) trước mọi khó khăn.
- The team achieved a great victory against all odds.
- Nhấn mạnh sự thành công ngoài mong đợi.