tuyệt vọng / cùng quẫn /twiət˧ voŋ˧/ Tính từ
- English
- desperate
- Português
- desesperado(a)
Example
- Các tù nhân ngày càng trở nên **tuyệt vọng** (Tuyệt vọng / Cùng quẫn / Khốn cùng) hơn.
- The prisoners grew increasingly desperate.
- Nhấn mạnh sự suy sụp tinh thần.