ủy viên /ʔuɪ˧˧ vɪən˧˧/ Noun
- English
- commissioner
- Português
- comissário(a)
Example
- Vị [Ủy viên / Quan chức quản lý / Trưởng ban] Thương mại đã đàm phán xong thỏa thuận mới.
- The trade commissioner negotiated the new deal.
- Dùng 'Vị' để tăng tính trang trọng cho chức danh.