vải /vɐi˧/ NounEnglishclothPortuguêspano / tecidoExampleCô ấy dùng [vải] (khăn lau) ẩm để lau mặt bàn.She wiped the counter with a damp cloth.Trong ngữ cảnh này, 'vải' được hiểu là 'khăn lau' (a cloth).