vật chứa (hoặc mạch/thân xác tùy ngữ cảnh) /ˈvɛsəl/ Noun

English
vessel
Português
recipiente

Example

  • Bác sĩ cảnh báo rằng một **mạch máu** (vật chứa / mạch / thân xác) đã bị vỡ.
  • The doctor warned that a blood vessel had ruptured.
  • Trong y học, 'mạch' là từ bắt buộc.