về hưu /ve˧˨ʔ huw˧˨ʔ/ Động từ/Tính từ trạng thái
- English
- retired
- Português
- aposentado(a)
Example
- Bố tôi đã **về hưu** ([Về hưu] / [An hưởng] / [Gác kiếm]) được năm năm rồi và giờ ông ấy dành cả ngày để câu cá.
- My retired father spends his days fishing.
- Sử dụng 'đã' hoặc thì quá khứ để nhấn mạnh sự chuyển đổi đã hoàn tất.