vi phạm / xâm phạm Vi phạm Verb

English
violate
Português
violar

Example

  • Công ty bị phạt vì [vi phạm] (vi phạm / xâm phạm / bội ước) các quy định về môi trường.
  • The company was fined for violating environmental regulations.
  • Đây là ngữ cảnh pháp lý, 'vi phạm' là chuẩn mực.