vịnh / bay (thân mật) Vịnh Danh từ

English
bay
Português
baía / enseada

Example

  • Vịnh [Vịnh] (Vịnh) Thái Lan rất rộng lớn.
  • The Bay of Bengal is vast.
  • Sử dụng 'Vịnh' là chuẩn mực địa lý.