vững vàng / hãng /fɜːrm/ Adjective

English
firm
Português
firme

Example

  • INLINE SYNONYMY: Bác sĩ khuyên dùng nệm **vững vàng** (kiên định / chắc chắn / cứng) cho chứng đau lưng của tôi.
  • The doctor recommended a firm mattress for my back pain.
  • Trong ngữ cảnh này, 'vững vàng' là lựa chọn ấm áp nhất.