vượt qua VƯỢT QUA Động từ
- English
- overcome
- Português
- superar
Example
- Cô ấy đã **VƯỢT QUA** (vượt qua / chinh phục / giải quyết) chấn thương để giành huy chương Olympic.
- She overcame injury to win the Olympic gold medal.
- Nhấn mạnh sự chiến thắng cá nhân sau đau đớn.