xác minh Xác minh Động từ

English
verify
Português
confirmar

Example

  • Vui lòng **Xác minh** (Kiểm chứng / Chứng thực / Đối chiếu) địa chỉ email của bạn.
  • Please verify your email address.
  • Đây là yêu cầu tiêu chuẩn trong quy trình đăng ký trực tuyến.