khu vực / guồng /zoun/ Noun

English
zone
Português
foco/setor

Example

  • Thành phố đã thiết lập một [KHU VỰC] dành riêng cho người đi bộ.
  • The city established a new pedestrian-only zone.
  • Khu vực nhấn mạnh tính quy hoạch, ranh giới rõ ràng.